Mô tả sản phẩm
1. Tính năng kỹ thuật:
- Tiết kiệm năng lượng tỷ lệ với điều khiển lạnh
- Bộ điều khiển lạnh ACC Active kiểm soát toàn bộ dải nhiệt độ
- Nắp bể gia nhiệt ngăn ngưng tụ và đóng đá
- Bơm hút và áp suất tới 1.1 bar, tùy chỉnh điện tử
- Model SL với công suất gia nhiệt 3KW cho gia nhiệt nhanh
2. Thông số kỹ thuật:
Mã đặt hàng | Model | Dải nhiệt độ làm việc (0C) | Độ ổn định nhiệt độ (0C) | Công suất gia nhiệt (KW) | Công suất làm lạnh (dung dịch bể: Ethanol) | Công suất bơm | Thể tích điền đầy (lít) | Kích thước (WxLxH cm) | ||||||
+200C | 0 0C | -200C | -400C | -600C˹˩ -800C | Lưu lượng (l/ phút) | Áp suất (Bar) | Áp suất hút | |||||||
9352751 | FP51-SL | -51÷ +200 | ±0.05 | 3 | 2.0 | 1.5 | 1.0 | 0.26 | 22-26 | 0.4-0.7 | 0.2-0.4 | 11 | 46x55x89 | |
9352752 | FP52-SL | -60 ÷+100 | ±0.05 | 3 | 3.0 | 2.8 | 1.6 | 0.65 | 0.1˹˩ | 22-26 | 0.4-0.7 | 0.2-0.4 | 24 | 59x76x116 |
9352755 | FP55-SL | -60 ÷+100 | ±0.05 | 3 | 5.2 | 4.1 | 2.2 | 0.7 | 0.13˹˩ | 22-26 | 0.4-0.7 | 0.2-0.4 | 27 | 85x76x116 |
9312681 | F81-HL | -81 ÷+100 | ±0.02 | 1.3 | 0.45 | 0.38 | 0.36 | 0.32 | 0.27˹˩0.07 | 22-26 | 0.4-0.7 | 0.2-0.4 | 6.5 | 50x58x89 |
9312689 | FP89-HL | -90 ÷+100 | ±0.02 | 1.3 | 1.0 | 0.92 | 0.88 | 0.75 | 0.58˹˩0.07 | 22-26 | 0.4-0.7 | 0.2-0.4 | 8 | 55x60x92 |
9352790 | FP90-SL | -90 ÷+100 | ±0.05 | 3 | 1.8 | 1.7 | 1.6 | 1.35 | 0.75˹˩0.15 | 22-26 | 0.4-0.7 | 0.2-0.4 | 22 | 59x76x116 |
9352753 | FPW52-SL | -60 ÷+100 | ±0.05 | 3 | 3.0 | 2.8 | 1.6 | 0.65 | 0.1˹˩ | 22-26 | 0.4-0.7 | 0.2-0.4 | 24 | 59x76x116 |
9352756 | FPW55-SL | -60 ÷+100 | ±0.05 | 3 | 5.5 | 4.1 | 2.2 | 1.0 | 0.13˹˩ | 22-26 | 0.4-0.7 | 0.2-0.4 | 27 | 59x76x116 |
9352791 | FPW90-SL | -90÷+100 | ±0.05 | 3 | 1.8 | 1.7 | 1.6 | 1.35 | 0.75˹˩0.15 | 22-26 | 0.4-0.7 | 0.2-0.4 | 22 | 59x76x116 |
9352793 | FPW91-SL | -91 ÷+100 | ±0.2 | 3 | 4.5 | 4.1 | 3.7 | 3.1 | 2.0˹˩0.75 | 22-26 | 0.4-0.7 | 0.2-0.4 | 22 | 85x76x116 |