Mô tả sản phẩm
1. Tính năng kỹ thuật:
- Bể điều nhiệt tuần hoàn thiết kế mạnh mẽ, tùy chỉnh áp suất và hút của bơm điện tử
- Thiết bị có thể sử dụng ứng dụng điều khiển nhiệt độ bên trong hoặc bên ngoài (đóng/ mở)
- Bộ điều khiển ICC Cascade cho độ chính xác nhiệt độ cao, độ ổn định: ±0.010C
- Màn hình hiển thị VFD dễ dàng vận hành và hiển thị tất cả giá trị nhiệt độ trên màn hình: hiển thị đồng thời điểm cài đặt và giá trị thực tế bên trong/ bên ngoài (độ phân giải 0.010C)
- Bể tuần hoàn lạnh/ nhiệt/ gia nhiệt thiết kế chi sử dụng bể dung dịch chống cháy
- Nhiệt độ mở rộng lên 2000C
- Tích hợp chương trình với thời gian thực (1x 10 bước)
- Độ ồn thấp
- Thiết kế nhỏ gọn
- Giao diện RS232
- Bơm hút và áp suất mạnh mẽ, tùy chỉnh điện tử, tự động tùy chỉnh công suất bơm theo đặc điểm độ nhớt.
2. Thông số kỹ thuật:
Mã đặt hàng | Model | Dải nhiệt độ làm việc (0C) | Độ ổn định nhiệt độ (0C) | Công suất gia nhiệt (KW) | Công suất làm lạnh (dung dịch bể: Ethanol) | Công suất bơm | Kích thước bể/ độ sâu
(WxL/D cm) |
Thể tích điền đầy (lít) | Kích thước (WxLxH cm) | |||||||||||
+200C | 0 0C | -200C | -300C | -400C | Lưu lượng (l/ phút) | Áp suất (Bar) | Áp suất hút | |||||||||||||
9212625 | F25-HE | -28 ÷+200 | ±0.01 | 2 | 0.26 | 0.2 | 0.06 | 22-26 | 0.4 – 0.7 | 0.2 – 0.4 | 12×14/14 | 4.5 | 23x42x64 | |||||||
9212625N | FN25-HE | -28 ÷+200 | ±0.01 | 2 | 0.26 | 0.2 | 0.06 | 22-26 | 0.4 – 0.7 | 0.2 – 0.4 | 12×14/14 | 4.5 | 23x50x64 | |||||||
9212632 | F32-HE | -35 ÷+200 | ±0.01 | 2 | 0.45 | 0.39 | 0.15 | 0.06 | 22-26 | 0.4 – 0.7 | 0.2 – 0.4 | 18×12/15 | 8 | 31x42x66 | ||||||
9212632N | FN32-ME | -35 ÷+200 | ±0.01 | 2 | 0.45 | 0.39 | 0.15 | 0.06 | 22-26 | 0.4 – 0.7 | 0.2 – 0.4 | 18×12/15 | 8 | 31x50x66 | ||||||
9212634 | F34-HE | -30 ÷+150 | ±0.01 | 2 | 0.45 | 0.32 | 0.14 | 0.03 | 22-26 | 0.4 – 0.7 | 0.2 – 0.4 | 24×30/15 | 20 | 38x58x64 | ||||||
9212640 | F40-HE | -40 ÷+200 | ±0.01 | 2 | 0.68 | 0.5 | 0.32 | 0.17 | 0.04 | 22-26 | 0.4 – 0.7 | 0.2 – 0.4 | 23×14/20 | 16 | 37x46x71 | |||||
9212645 | FP45-HE | -42 ÷+150 | ±0.01 | 2 | 0.85 | 0.7 | 0.42 | 0.28 | 0.08 | 22-26 | 0.4 – 0.7 | 0.2 – 0.4 | 23×26/20 | 26 | 38x58x69 | |||||
9212650 | FP50-HE | -50 ÷+200 | ±0.01 | 2 | 0.9 | 0.8 | 0.5 | 0.32 | 0.16 | 22-26 | 0.4 – 0.7 | 0.2 – 0.4 | 18×12/15 | 8 | 42x49x72 | |||||
Model: Làm lạnh nước (Water Cooled Model) | ||||||||||||||||||||
9212651 | FPW50-HE | -50 ÷+200 | ±0.01 | 2 | 0.9 | 0.8 | 0.5 | 0.32 | 0.16 | 22-26 | 04-0.7 | 0.2 – 0.4 | 18×12/15 | 8 | 42x49x72 |