Mô tả sản phẩm
1. Tính năng kỹ thuật:
- Bể tuần hoàn lạnh/ nhiệt/ gia nhiệt thiết kế chi sử dụng bể dung dịch chống cháy;
- Bể tuần hoàn lạnh/ nhiệt/ gia nhiệt với cảm biến Pt100 bên ngoài cho đo trực tiếp và điều khiển cho các ứng dụng bên ngoài
- Màn hình VFD vận hành dễ dàng và hiển thị các giá trị nhiệt độ trên màn hình
- Nhiệt độ mở rộng lên 2000C
- Bộ điều khiển PID3, độ ổn định ±0.010C
- Độ ồn thấp
- Thiết kế nhỏ gọn
- Tích hợp chương trình với thời gian thực (1×10 bước)
- Màn hình sáng cho tùy chỉnh công suất bơm
- Model FP đặc trưng tiết kiệm năng lượng tỷ lệ với điều khiển lạnh
2. Thông số kỹ thuật:
Mã đặt hàng | Model | Dải nhiệt độ làm việc (0C) | Độ ổn định nhiệt độ (0C) | Công suất gia nhiệt (KW) | Công suất làm lạnh (dung dịch bể: Ethanol) | Công suất bơm | Kích thước bể/ độ sâu
(WxL/D cm) |
Thể tích điền đầy (lít) | Kích thước (WxLxH cm) | ||||||
+200C | 0 0C | -200C | -300C | -400C | Lưu lượng (l/ phút) | Áp suất (Bar) | |||||||||
9162625 | F25-MA | -28 ÷+200 | ±0.01 | 2 | 0.26 | 0.2 | 0.06 | 11-16 | 0.23 – 0.45 | 12×14/14 | 4.5 | 20x36x56 | |||
9162625N | FN25-ME | -28 ÷+200 | ±0.01 | 2 | 0.26 | 0.2 | 0.06 | 11-16 | 0.23 – 0.45 | 12×14/14 | 4.5 | 23x42x61 | |||
9162626 | F26-ME | -28 ÷+200 | ±0.01 | 2 | 0.26 | 0.2 | 0.06 | 11-16 | 0.23 – 0.45 | 12×14/14 | 4.5 | 23x50x61 | |||
9162632 | F32-ME | -35 ÷+200 | ±0.01 | 2 | 0.45 | 0.39 | 0.15 | 0.06 | 11-16 | 0.23 – 0.45 | 18×12/15 | 8 | 31x42x64 | ||
9162632N | FN32-ME | -35 ÷+200 | ±0.01 | 2 | 0.45 | 0.39 | 0.15 | 0.06 | 11-16 | 0.23 – 0.45 | 18×12/15 | 8 | 31x50x64 | ||
9162633 | F33-ME | -30 ÷+200 | ±0.01 | 2 | 0.5 | 0.32 | 0.12 | 0.03 | 11-16 | 0.23 – 0.45 | 23×14/20 | 16 | 36x46x69 | ||
9162634 | F34-ME | -30 ÷+150 | ±0.01 | 2 | 0.45 | 0.32 | 0.14 | 0.03 | 11-16 | 0.23 – 0.45 | 24×30/15 | 20 | 38x58x62 | ||
9162640 | FP40-ME | -40 ÷+200 | ±0.01 | 2 | 0.68 | 0.5 | 0.32 | 0.17 | 0.04 | 11-16 | 0.23 – 0.45 | 23×14/20 | 16 | 37x46x69 | |
9162650 | FP50-ME | -50 ÷+200 | ±0.01 | 2 | 0.9 | 0.8 | 0.5 | 0.32 | 0.16 | 11-16 | 0.23 – 0.45 | 18×12/15 | 8 | 42x49x70 | |
Model: Làm lạnh nước (Water Cooled Model) | |||||||||||||||
9162651 | FPW50-ME | -50 ÷+200 | ±0.01 | 2 | 0.9 | 0.8 | 0.5 | 0.32 | 0.16 | 11-16 | 0.23-0.45 | 18×12/15 | 8 | 42x49x70 |